Mông CổMã bưu Query
Mông CổЗүүн бүс/Eastern regionХэнтий/HentiiХэрлэн/HerlenӨндөрхаан 5-р баг/Undurhaan 5-r bag: 23113
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Өндөрхаан 5-р баг/Undurhaan 5-r bag, Хэрлэн/Herlen, Хэнтий/Hentii, Зүүн бүс/Eastern region: 23113

23113

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Өндөрхаан 5-р баг/Undurhaan 5-r bag, Хэрлэн/Herlen, Хэнтий/Hentii, Зүүн бүс/Eastern region
Thành Phố :Өндөрхаан 5-р баг/Undurhaan 5-r bag
Khu 3 :Хэрлэн/Herlen
Khu 2 :Хэнтий/Hentii
Khu 1 :Зүүн бүс/Eastern region
Quốc Gia :Mông Cổ
Mã Bưu :23113

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Mongolian/English (MN/EN)
Mã Vùng :MN-039
vi độ :47.63699
kinh độ :110.73261
Múi Giờ :Asia/Ulaanbaatar
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Өндөрхаан 5-р баг/Undurhaan 5-r bag, Хэрлэн/Herlen, Хэнтий/Hentii, Зүүн бүс/Eastern region được đặt tại Mông Cổ. mã vùng của nó là 23113.

Những người khác được hỏi
  • 23113 Өндөрхаан+5-р+баг/Undurhaan+5-r+bag,+Хэрлэн/Herlen,+Хэнтий/Hentii,+Зүүн+бүс/Eastern+region
  • 113307 Ganjingzi+Township/甘井子乡等,+Qingyuan+County/清原县,+Liaoning/辽宁
  • 0286911 Jobojimachi+Kamimaeta/浄法寺町上前田,+Ninohe-shi/二戸市,+Iwate/岩手県,+Tohoku/東北地方
  • V3S+9L4 V3S+9L4,+Surrey,+Greater+Vancouver,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • 49087-550 Travessa+São+Jorge,+Santos+Dumont,+Aracaju,+Sergipe,+Nordeste
  • 300000 Tri+Phú,+300000,+Chiêm+Hoá,+Tuyên+Quang,+Đông+Bắc
  • 360000 Nậm+Păm,+360000,+Mường+La,+Sơn+La,+Tây+Bắc
  • 460000 Văn+Lợi,+460000,+Quỳ+Hợp,+Nghệ+An,+Bắc+Trung+Bộ
  • 38330 Beni+Chaib,+Tissemsilt
  • 360000 Dồm+Cang,+360000,+Sốp+Cộp,+Sơn+La,+Tây+Bắc
  • 387+73 Bavorov,+387+73,+Bavorov,+Strakonice,+Jihočeský+kraj
  • 660000 Phước+Thắng,+660000,+Bác+Ái,+Ninh+Thuận,+Đông+Nam+Bộ
  • M5V+3T5 M5V+3T5,+Toronto,+Toronto,+Ontario
  • 81173 Суварга/Suvarga,+Асгат/Asgat,+Завхан/Zavhan,+Баруун+бүс/Western+region
  • 113 Mahaiza,+113,+Betafo,+Vakinankaratra,+Antananarivo
  • 170000 Vĩnh+Tuy,+170000,+Bình+Giang,+Hải+Dương,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • 36459 Salvaterra+de+Miño,+36459,+Pontevedra,+Galicia
  • 480000 Đức+Lĩnh,+480000,+Vũ+Quang,+Hà+Tĩnh,+Bắc+Trung+Bộ
  • 12437 Berlin,+Berlin,+Berlin
  • 6711572 Oji/王子,+Taishi-cho/太子町,+Ibo-gun/揖保郡,+Hyogo/兵庫県,+Kansai/関西地方
Өндөрхаан 5-р баг/Undurhaan 5-r bag, Хэрлэн/Herlen, Хэнтий/Hentii, Зүүн бүс/Eastern region,23113 ©2026 Mã bưu Query