Mông CổMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Шаргалжуут/Shargaljuut, Баянхонгор/Bayunhongor, Баянхонгор/Bayunhongor, Хангайн бүс/Khangai region: 64093

64093

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Шаргалжуут/Shargaljuut, Баянхонгор/Bayunhongor, Баянхонгор/Bayunhongor, Хангайн бүс/Khangai region
Thành Phố :Шаргалжуут/Shargaljuut
Khu 3 :Баянхонгор/Bayunhongor
Khu 2 :Баянхонгор/Bayunhongor
Khu 1 :Хангайн бүс/Khangai region
Quốc Gia :Mông Cổ
Mã Bưu :64093

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Mongolian/English (MN/EN)
Mã Vùng :MN-069
vi độ :46.19444
kinh độ :100.71806
Múi Giờ :Asia/Ulaanbaatar
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Шаргалжуут/Shargaljuut, Баянхонгор/Bayunhongor, Баянхонгор/Bayunhongor, Хангайн бүс/Khangai region được đặt tại Mông Cổ. mã vùng của nó là 64093.

Những người khác được hỏi
  • 64093 Шаргалжуут/Shargaljuut,+Баянхонгор/Bayunhongor,+Баянхонгор/Bayunhongor,+Хангайн+бүс/Khangai+region
  • 97196 Militar,+Mérida,+97196,+Mérida,+Yucatán
  • 4329 Bayongon,+4329,+Sampaloc,+Quezon,+Calabarzon+(Region+IV-A)
  • 2714 Bio,+2714,+Tagudin,+Ilocos+Sur,+Ilocos+Region+(Region+I)
  • 023635 023635,+Stradă+Plumbuita,+Bucureşti,+Oficiul+Poştal+Nr.38,+Sectorul+2,+Bucureşti,+Bucureşti+-+Ilfov
  • 4200-202 Rua+da+Constituição,+Porto,+Porto,+Porto,+Portugal
  • 36116 Quireza,+36116,+Pontevedra,+Galicia
  • 13414-144 Rua+Trinta+e+Seis,+Loteamento+Santa+Rosa,+Piracicaba,+São+Paulo,+Sudeste
  • L8L+1S6 L8L+1S6,+Hamilton,+Hamilton,+Ontario
  • H7R+3X4 H7R+3X4,+Laval,+Laval,+Laval,+Quebec+/+Québec
  • H9R+1Y3 H9R+1Y3,+Pointe-Claire,+Pointe-Claire,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • None Ngoma,+Ngoma,+Murwi,+Cibitoke
  • M1X+1Z8 M1X+1Z8,+Scarborough,+Toronto,+Ontario
  • S9H+1X9 S9H+1X9,+Swift+Current,+Swift+Current+(Div.8),+Saskatchewan
  • 679509 Chestnut+Avenue,+105E,+Singapore,+Chestnut,+Bukit+Panjang,+North
  • 590000 Cát+Hải,+590000,+Phù+Cát,+Bình+Định,+Nam+Trung+Bộ
  • 46802 Kelana+Jaya+Peti+Surat+8959+-+8979,+46802,+Petaling+Jaya,+Selangor
  • 225266 Рацкевичи/Rackevichi,+225266,+Милейковский+поселковый+совет/Mileykovskiy+council,+Ивацевичский+район/Ivacevichskiy+raion,+Брестская+область/Brest+voblast
  • 43141 Бэлэн+далай/Belen+dalai,+Орхон/Orhon,+Сэлэнгэ/Selenge,+Төвийн+бүс/Central+region
  • 557213 557213,+Daia,+Roşia,+Sibiu,+Centru
Шаргалжуут/Shargaljuut, Баянхонгор/Bayunhongor, Баянхонгор/Bayunhongor, Хангайн бүс/Khangai region,64093 ©2026 Mã bưu Query