Mông CổMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Өлзийт өндөр/Ulziit undur, Жаргалант/Jargalant, Баянхонгор/Bayunhongor, Хангайн бүс/Khangai region: 64187

64187

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Өлзийт өндөр/Ulziit undur, Жаргалант/Jargalant, Баянхонгор/Bayunhongor, Хангайн бүс/Khangai region
Thành Phố :Өлзийт өндөр/Ulziit undur
Khu 3 :Жаргалант/Jargalant
Khu 2 :Баянхонгор/Bayunhongor
Khu 1 :Хангайн бүс/Khangai region
Quốc Gia :Mông Cổ
Mã Bưu :64187

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Mongolian/English (MN/EN)
Mã Vùng :MN-069
vi độ :47.24154
kinh độ :99.56919
Múi Giờ :Asia/Ulaanbaatar
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Өлзийт өндөр/Ulziit undur, Жаргалант/Jargalant, Баянхонгор/Bayunhongor, Хангайн бүс/Khangai region được đặt tại Mông Cổ. mã vùng của nó là 64187.

Những người khác được hỏi
  • 64187 Өлзийт+өндөр/Ulziit+undur,+Жаргалант/Jargalant,+Баянхонгор/Bayunhongor,+Хангайн+бүс/Khangai+region
  • 281+63 Syneč,+Krupá,+281+63,+Kostelec+nad+Černými+Lesy,+Kolín,+Středočeský+kraj
  • 28979 Los+Carmenes,+28979,+Madrid,+Comunidad+de+Madrid
  • 33191 Navaliega,+33191,+Asturias,+Principado+de+Asturias
  • 77817-040 Avenida+São+José,+Jardim+Esplanada,+Araguaína,+Tocantins,+Norte
  • 860000 Tân+Hưng,+860000,+Cái+Bè,+Tiền+Giang,+Đồng+Bằng+Sông+Cửu+Long
  • 15368 Medroso,+15368,+La+Coruña,+Galicia
  • 270000 Thái+Đức,+270000,+Hạ+Lang,+Cao+Bằng,+Đông+Bắc
  • 350000 Dũng+Phong,+350000,+Cao+Phong,+Hòa+Bình,+Tây+Bắc
  • 000000 Đốc+Tín,+000000,+Mỹ+Đức,+Hà+Tây,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • 78031-085 Avenida+Professor+Ranulfo+Paes+de+Barros+-+até+349/350,+Jardim+Independência,+Cuiabá,+Mato+Grosso,+Centro-Oeste
  • 38420 Sastamala,+Sastamala,+Lounais-Pirkanmaa/Sydvästra+Birkaland,+Pirkanmaa/Birkaland,+Länsi-+ja+Sisä-Suomen
  • 14480 Alcaracejos,+14480,+Córdoba,+Andalucía
  • 70804-141 Rua+4+(Acamp+Pacheco+Fernandes),+Vila+Planalto,+Brasília,+Distrito+Federal,+Centro-Oeste
  • 30900 San+Caralampio,+Motozintla,+30900,+Motozintla,+Chiapas
  • 520000 Hải+Vĩnh,+520000,+Hải+Lăng,+Quảng+Trị,+Bắc+Trung+Bộ
  • 440000 Hà+Giang,+440000,+Hà+Trung,+Thanh+Hóa,+Bắc+Trung+Bộ
  • 22714 Martillué,+22714,+Huesca,+Aragón
  • 36858 San+Martiño,+36858,+Pontevedra,+Galicia
  • 68134 Kaliwates,+Jember,+East+Java
Өлзийт өндөр/Ulziit undur, Жаргалант/Jargalant, Баянхонгор/Bayunhongor, Хангайн бүс/Khangai region,64187 ©2026 Mã bưu Query